THÉP VIỆT NHẬT

THÉP VIỆT NHẬT
Đăng lúc 16:31 - 26/03/2016

Kính chào quý khách hàng

Công ty TNHH sắt thép Hoàng Anh xin gửi đến khách hàng lời chào và lời chúc tốt đẹp nhất. Được Thành lập với niềm đam mê và hướng tới giá trị cốt lõi chúng tôi mong muốn mang lại cho quý khách   hàng niềm tin và sự tin tưởng tuyêt đối với những công trình.

Công ty TNHH Sắt thép Hoàng Anh chúng tôi là một công ty chuyên cung cấp và phân phối các sản phẩm sắt thép xây dựng, thép hình, thép cuộn…

Công ty chúng tôi gửi đến quý khách hàng bảng giá thép miền nam – thép pomina- thép Việt Nhật

Chúng tôi rất mong được sự quan tâm và ủng hộ của quý khách hàng

Kính chúc quý khách hàng nhiều sức khỏe, thành công trong công việc

Mọi thông tin xin liên hệ: 0965.638.420 – 0826.680.1999 (Gặp Hoàng)

                                                    BẢNG BÁO GIÁ THÉP POMINA

                                          (Đặc biệt có hoa hồng cho người giới thiệu)

STT TÊN HÀNG ĐVT Khối  lượng/cây  Đơn giá
đ/kg
Đơn giá
đ/cây
Ghi chú
01 Thép cuộn Ø 6 Kg   9.530  
Thép cuộn giao
qua cân thực
tế
Thép cây đếm
cây nhân theo
barem thương mại
02 Thép cuộn Ø 8 Kg   9.530  
03 Thép Ø 10 1Cây(11.7m) 7,21 9.750 70.298
04 Thép Ø 12 1Cây(11.7m) 10,39 9.600 99.744
05 Thép Ø 14 1Cây(11.7m) 14,15 9.600 135.840
06 Thép Ø 16 1Cây(11.7m) 18,48 9.600 177.408
07 Thép Ø 18 1Cây(11.7m) 23,38 9.600 224.448
08 Thép Ø 20 1Cây(11.7m) 28,89 9.600 277.344
09 Thép Ø 22 1Cây(11.7m) 34,91 9.600 335.136
10 Thép Ø 25 1Cây(11.7m) 45,09 9.600 432.864
11 Thép Ø 28 1Cây(11.7m) 56,56 9.600 542.976
12 Thép Ø 32 1Cây(11.7m) 73,83 9.600 708.768
  Đinh: 14.500 Đ/Kg       Kẽm: 14.500 Đ/Kg  
BẢNG BÁO GIÁ THÉP VIỆT NHẬT

                                              (Đặc biệt có hoa hồng cho người giới thiệu)

STT TÊN HÀNG ĐVT Khối lượng/cây Đơn giá
đ/kg
Đơn giá
đ/cây
Ghi chú
01 Thép cuộn Ø 6 Kg 10.150  12.800 Thép cuộn giao
qua cân thực
tế
Thép cây đếm
cây nhân theo
barem thương mại
02 Thép cuộn Ø 8 Kg 10.150  12.800
03 Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 10.150 86.000
04 Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 9.900 124.000
05 Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 9.900 170.000
06 Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48  9.900 224.000
07 Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38  9.900 260.000
08 Thép  Ø 20 1Cây(11.7m) 28.89  9.900 360.000
09 Thép  Ø 22 1Cây(11.7m) 34.91 9.900 420.000
10 Thép  Ø 25 1Cây(11.7m) 45.09 9.900 550.000
11 Thép  Ø 28 1Cây(11.7m) 56.56 9.900 554,288
12 Thép  Ø 32 1Cây(11.7m) 73.83 9.900 723,534
Đinh: 14.500 Đ/Kg Kẽm: 14.500 Đ/Kg

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP MIỀN NAM

                                          (Đặc biệt có hoa hồng cho người giới thiệu)

STT TÊN HÀNG ĐVT Khối lượng/cây Đơn giá
đ/kg
Đơn giá
đ/cây
Ghi chú
01 Thép cuộn Ø 6 Kg 9,350 Thép cuộn giao
qua cân thực
tế
Thép cây đếm
cây nhân theo
barem thương mại
02 Thép cuộn Ø 8 Kg 9,350
03 Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 9,000 64,890
04 Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 8,850 91,952
05 Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 8,850 125,228
06 Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 8,850 163,548
07 Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 8,850 206,913
08 Thép  Ø 20 1Cây(11.7m) 28.89 8,850 255,677
09 Thép  Ø 22 1Cây(11.7m) 34.91 8,850 308,954
10 Thép  Ø 25 1Cây(11.7m) 45.09 8,850 399,047
11 Thép  Ø 28 1Cây(11.7m) 56.56 8,850 500,556
12 Thép  Ø 32 1Cây(11.7m) 73.83 8,850 653,396
Đinh: 14.500 Đ/Kg Kẽm: 14.500 Đ/Kg
       BẢNG BÁO GIÁ THÉP VIỆT ÚC (HVUC) THÉP NỘI

    (Đặc biệt có hoa hồng cho người giới thiệu)

STT

Tên hàng

đơn vị tính

Khối lượng/cây

Đơn giá
đ/kg

Đơn giá
đ/cây

Ghi chú

01

Thép Ø 6

Kg

 

10.500

 

Đơn giá trên ĐÃ bao gồm VAT 10%

Thép cuộn giao qua cân

Thép cây đếm cây

 

 

02

Thép Ø 8

Kg

 

10.500

 

03

Thép  Ø 10

1Cây(11.7m)

 

 

70.000

04

Thép  Ø 12

1Cây(11.7m)

 

 

98.000

05

Thép  Ø 14

1Cây(11.7m)

 

 

133.500

06

Thép  Ø 16

1Cây(11.7m)

 

 

169.000

07

Thép  Ø 18

1Cây(11.7m)

 

 

220.500

08

Thép  Ø 20

1Cây(11.7m)

 

 

 

09

Thép  Ø 22

1Cây(11.7m)

 

 

LIÊN HỆ

10

Thép  Ø 25

1Cây(11.7m)

 

 

LIÊN HỆ

11

Thép  Ø 28

1Cây(11.7m)

 

 

LIÊN HỆ

12

Thép  Ø 32

1Cây(11.7m)

 

 

LIÊN HỆ

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÒA PHÁT

(Đặc biệt có hoa hồng cho người giới thiệu)

STT TÊN HÀNG ĐVT Khối lượng/cây Đơn giá
đ/kg
Đơn giá
đ/cây
Ghi chú
01 Thép cuộn Ø 6 Kg 9,030 Thép cuộn giao
qua cân thực
tế
Thép cây đếm
cây nhân theo
barem thương mại
02 Thép cuộn Ø 8 Kg 9,030
03 Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 9,130 65,827
04 Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 9,030 93,822
05 Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 9,030 127,775
06 Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 9,030 166,874
07 Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 9,030 211,121
08 Thép  Ø 20 1Cây(11.7m) 28.89 9,030 260,877
09 Thép  Ø 22 1Cây(11.7m) 34.91 9,030 315,237
10 Thép  Ø 25 1Cây(11.7m) 45.09 9,030 407,163
11 Thép  Ø 28 1Cây(11.7m) 56.56 9,030 510,737
12 Thép  Ø 32 1Cây(11.7m) 73.83 9,030 666,685
Đinh: 14.500 Đ/Kg Kẽm: 14.500 Đ/Kg

 

Hàng trả lại phải còn nguyên như lúc mới nhận ( không cắt, không sơn, không sét)

Bảng giá này áp dụng kể từ ngày 26/03/2016 đến khi có bảng giá mới

Đã bao gồm thuế VAT, có xe giao hàng tận nơi

Mọi thông tin xin liên hệ: Tel: 0965.638.420 – 0826.680.1999 (Hoàng)

CÔNG TY TNHH SẮT THÉP HOÀNG ANH
Cung cấp sỉ và lẻ sắt thép xây dựng Miền Nam, Việt Nhật, Pomina
Địa chỉ 1: 18 đường 75 Tân Quy Đông, P. Tân Phong, Q.7, Tp.HCM
Địa chỉ 2: 283 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Tp.HCM
Tel: 0826.680.1999 – Email: sathoanganh@gmail.com – Hotline: 0965.638.420 (Hoàng)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Hotline:

0965638420

sathoanganh@gmail.com
VIDEO CLIP