THÉP HUVC

THÉP HUVC
Đăng lúc 16:32 - 26/03/2016

Kính chào quý khách hàng

Công ty TNHH sắt thép Hoàng Anh xin gửi đến khách hàng lời chào và lời chúc tốt đẹp nhất. Được Thành lập với niềm đam mê và hướng tới giá trị cốt lõi chúng tôi mong muốn mang lại cho quý khách   hàng niềm tin và sự tin tưởng tuyêt đối với những công trình.

Công ty TNHH Sắt thép Hoàng Anh chúng tôi là một công ty chuyên cung cấp và phân phối các sản phẩm sắt thép xây dựng, thép hình, thép cuộn…

Công ty chúng tôi gửi đến quý khách hàng bảng giá thép miền nam – thép pomina- thép Việt Nhật

Chúng tôi rất mong được sự quan tâm và ủng hộ của quý khách hàng

Kính chúc quý khách hàng nhiều sức khỏe, thành công trong công việc

Mọi thông tin xin liên hệ: 0965.638.420 – 0826.680.1999 (Gặp Hoàng)

                                                    BẢNG BÁO GIÁ THÉP POMINA

   (Đặc biệt có hoa hồng cho người giới thiệu)

STT

Tên hàng

Đơn vị tính

Khối lượng/cây

Đơn giá
đ/kg

Đơn giá
đ/cây

Ghi chú

01

Thép Ø 6

Kg

 

 

12.500

Đơn giá trên ĐÃ bao gồm VAT 10%

Thép cuộn giao qua cân

Thép cây đếm cây

 

02

Thép Ø 8

Kg

 

 

12.500

03

Thép  Ø 10

1Cây(11.7m)

7.21

 

80.500

04

Thép  Ø 12

1Cây(11.7m)

10.39

 

113.500

05

Thép  Ø 14

1Cây(11.7m)

14.13

 

153.000

06

Thép  Ø 16

1Cây(11.7m)

18.47

 

199.000

07

Thép  Ø 18

1Cây(11.7m)

23.38

 

254.000

08

Thép  Ø 20

1Cây(11.7m)

28.85

 

314.500

09

Thép  Ø 22

1Cây(11.7m)

34.91

 

382.500

10

Thép  Ø 25

1Cây(11.7m)

45.09

 

496.500

11

Thép  Ø 28

1Cây(11.7m)

56.56

 

 LIÊN HỆ

12

Thép  Ø 32

1Cây(11.7m)

73.83

 

LIÊN HỆ

                               

BẢNG BÁO GIÁ THÉP MIỀN NAM

(Đặc biệt có hoa hồng cho người giới thiệu)

STT

Tên hàng 

Đơn vị tính

Khối lượng/cây

Đơn giá
đ/kg

Đơn giá
đ/cây

Ghi chú

01

Thép Ø 6

Kg

 

 

12.400

Đơn giá trên ĐÃ bao gồm VAT 10%

Thép cuộn giao qua cân

Thép cây đếm cây

02

Thép Ø 8

Kg

 

 

12.400

03

Thép  Ø 10

1Cây(11.7m)

7.21

 

76.000

04

Thép  Ø 12

1Cây(11.7m)

10.39

 

111.500

05

Thép  Ø 14

1Cây(11.7m)

14.13

 

148.500

06

Thép  Ø 16

1Cây(11.7m)

18.47

 

195.500

07

Thép  Ø 18

1Cây(11.7m)

23.38

 

248.000

08

Thép  Ø 20

1Cây(11.7m)

28.85

 

310.500

09

Thép  Ø 22

1Cây(11.7m)

34.91

 

376.000

10

Thép  Ø 25

1Cây(11.7m)

45.09

 

489.500

11

Thép  Ø 28

1Cây(11.7m)

56.56

 

 LIÊN HỆ

12

Thép  Ø 32

1Cây(11.7m)

73.83

 

LIÊN HỆ

                             

BẢNG BÁO GIÁ THÉP VIỆT NHẬT

(Đặc biệt có hoa hồng cho người giới thiệu)

STT

TÊN HÀNG 

Đơn vị tính

Khối lượng/cây

Đơn giá
đ/kg

Đơn giá
đ/cây

Ghi chú

01

Thép Ø 6

Kg

 

 

12.600

Đơn giá trên ĐÃ bao gồm VAT 10%

Thép cuộn giao qua cân

Thép cây đếm cây

 

02

Thép Ø 8

Kg

 

 

12.600

03

Thép  Ø 10

1Cây(11.7m)

7.21

 

83.100

04

Thép  Ø 12

1Cây(11.7m)

10.39

 

113.400

05

Thép  Ø 14

1Cây(11.7m)

14.13

 

154.000

06

Thép  Ø 16

1Cây(11.7m)

18.47

 

202.000

07

Thép  Ø 18

1Cây(11.7m)

23.38

 

256.000

08

Thép  Ø 20

1Cây(11.7m)

28.85

 

317.000

09

Thép  Ø 22

1Cây(11.7m)

34.91

 

384.000

10

Thép  Ø 25

1Cây(11.7m)

45.09

 

500.500

11

Thép  Ø 28

1Cây(11.7m)

56.56

 

LIÊN HỆ 

12

Thép  Ø 32

1Cây(11.7m)

73.83

 

LIÊN HỆ

 

  BẢNG BÁO GIÁ THÉP VIỆT ÚC (HVUC) THÉP NỘI

 (Đặc biệt có hoa hồng cho người giới thiệu)

STT

Tên hàng

đơn vị tính

Khối lượng/cây

Đơn giá
đ/kg

Đơn giá
đ/cây

Ghi chú

01

Thép Ø 6

Kg

 

10.500

 

Đơn giá trên ĐÃ bao gồm VAT 10%

Thép cuộn giao qua cân

Thép cây đếm cây

 

 

02

Thép Ø 8

Kg

 

10.500

 

03

Thép  Ø 10

1Cây(11.7m)

 

 

70.000

04

Thép  Ø 12

1Cây(11.7m)

 

 

98.000

05

Thép  Ø 14

1Cây(11.7m)

 

 

133.500

06

Thép  Ø 16

1Cây(11.7m)

 

 

169.000

07

Thép  Ø 18

1Cây(11.7m)

 

 

220.500

08

Thép  Ø 20

1Cây(11.7m)

 

 

 

09

Thép  Ø 22

1Cây(11.7m)

 

 

LIÊN HỆ

10

Thép  Ø 25

1Cây(11.7m)

 

 

LIÊN HỆ

11

Thép  Ø 28

1Cây(11.7m)

 

 

LIÊN HỆ

12

Thép  Ø 32

1Cây(11.7m)

 

 

LIÊN HỆ

Dung sai trong lương +-5%. Nếu ngoài phạm vi trên công ty chấp nhận cho trả hàng hoặc giảm giá

Hàng trả lại phải còn nguyên như lúc mới nhận ( không cắt, không sơn, không sét)

Bảng giá này áp dụng kể từ ngày 26/03/2016 đến khi có bảng giá mới

Đã bao gồm thuế VAT, có xe giao hàng tận nơi

Mọi thông tin xin liên hệ: 0965.638.420 – 0826.680.1999 (Gặp Hoàng) 

CÔNG TY TNHH SẮT THÉP HOÀNG ANH
Cung cấp sỉ và lẻ sắt thép xây dựng Miền Nam, Việt Nhật, Pomina
Địa chỉ 1: Địa chỉ 1: 18 đường 75 Tân Quy Đông, P. Tân Phong, Q.7, Tp.HCM
Địa chỉ 2: 283 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Tp.HCM
Tel: 0826.680.1999 – Email: sathoanganh@gmail.com – Hotline: 0965.638.420 (Hoàng)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Hotline:

0965638420

sathoanganh@gmail.com
VIDEO CLIP